đưa đẩy

  1. d'une manière courtoise mais sans sincérité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đưa đẩy"

đưa đẩy
Anh ấy khéo léo đưa đẩy câu chuyện sang chủ đề kinh doanh.